SocialForex

Heatmap — sức mạnh tiền tệ

Sức mạnh tương đối giữa 8 đồng tiền chính, tính từ dữ liệu tỷ giá TradingView (live). Giá trị gần 1 = base mạnh, gần 0 = base yếu.

USDEURJPYGBPAUDCADCHFNZD
USD1.001.001.001.001.001.001.00
EUR0.000.000.001.000.001.001.00
JPY0.001.001.001.001.001.001.00
GBP0.001.000.001.000.021.001.00
AUD0.000.000.000.000.000.000.45
CAD0.001.000.000.981.001.001.00
CHF0.000.000.000.001.000.001.00
NZD0.000.000.000.000.550.000.00

TradingView (live)